Từ 1/7, camera IP áp dụng quy chuẩn an ninh mạng mới của Bộ Công an
Mới đây, Đại tướng Lương Tam Quang, Bộ trưởng Bộ Công an đã ký ban hành Thông tư số 48/2026/TT-BCA kèm theo Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 11:2026/BCA, quy định các yêu cầu kỹ thuật về an ninh mạng đối với thiết bị camera giám sát sử dụng giao thức Internet (camera IP). Đây là một trong những nội dung đáng chú ý trong quy định mới về camera từ 1/7/2026, đặc biệt đối với các tổ chức, doanh nghiệp hoạt động sản xuất, kinh doanh và nhập khẩu camera tại Việt Nam.
Theo quy định, từ ngày 01/07/2026, QCVN 11:2026/BCA chính thức có hiệu lực, đặt ra các yêu cầu kỹ thuật về an ninh mạng đối với camera IP thuộc phạm vi điều chỉnh. Quy định tập trung vào việc tăng cường khả năng bảo vệ thiết bị, dữ liệu và thông tin của người sử dụng, đồng thời hạn chế nguy cơ camera bị truy cập trái phép hoặc khai thác các lỗ hổng bảo mật.
Đây là nội dung trọng tâm trong quy định camera từ 1/7, hướng tới việc nâng cao mức độ an toàn của các thiết bị camera giám sát được sản xuất và lưu hành trên thị trường Việt Nam. Các yêu cầu mới cũng đặt ra trách nhiệm cao hơn đối với các đơn vị sản xuất, kinh doanh và nhập khẩu camera trong việc bảo đảm sản phẩm đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật về an ninh mạng.
Quy chuẩn camera mới tham chiếu các tiêu chuẩn quốc tế
QCVN 11:2026/BCA được xây dựng trên cơ sở tham chiếu các tiêu chuẩn, quy chuẩn và tài liệu kỹ thuật quốc tế, trong đó có ETSI EN 303 645 phiên bản 2.1.1 năm 2020 về an toàn thông tin mạng cho thiết bị IoT tiêu dùng và ETSI TS 103 701 phiên bản 1.1.1 năm 2021 về phương pháp đánh giá sự phù hợp.
Việc tham chiếu các tiêu chuẩn quốc tế giúp các yêu cầu trong quy định của Bộ Công an về camera tiệm cận với xu hướng bảo đảm an ninh mạng cho thiết bị IoT, đồng thời tạo cơ sở kỹ thuật để đánh giá mức độ an toàn của camera IP trước khi sản phẩm được đưa ra thị trường.
QCVN 11:2026/BCA quy định những gì?
Một trong những điểm đáng chú ý là QCVN 11:2026/BCA đưa ra các yêu cầu kỹ thuật liên quan đến an ninh mạng của camera IP, bao gồm các nội dung về xác thực, mật khẩu, quản lý lỗ hổng bảo mật, cập nhật phần mềm, bảo vệ dữ liệu và hạn chế các kết nối hoặc dịch vụ không cần thiết.
Các yêu cầu này được xây dựng nhằm nâng cao khả năng bảo vệ camera an ninh trước nguy cơ truy cập trái phép, khai thác lỗ hổng và các hình thức tấn công mạng. Đồng thời, quy chuẩn cũng hướng tới việc tăng cường khả năng kiểm soát và bảo vệ dữ liệu trong quá trình thiết bị được sử dụng.
Điều này góp phần hoàn thiện quy định pháp luật về camera, đồng thời nâng cao trách nhiệm của các tổ chức, doanh nghiệp tham gia sản xuất, kinh doanh và nhập khẩu thiết bị camera giám sát trên thị trường Việt Nam.
Người dân sử dụng camera cần lưu ý gì?
Đối với người dân sử dụng camera, quy định mới không nên được hiểu theo hướng mọi cá nhân đang lắp camera tại nhà đều phải thay thế thiết bị hoặc sẽ bị xử phạt kể từ ngày 01/07/2026.
Tuy nhiên, người sử dụng vẫn nên chủ động lựa chọn camera giám sát có nguồn gốc rõ ràng, sử dụng mật khẩu riêng, thường xuyên cập nhật phần mềm và firmware, đồng thời kiểm tra các thiết lập liên quan đến quyền truy cập và lưu trữ dữ liệu.
Đặc biệt, đối với camera IP có kết nối Internet, việc sử dụng mật khẩu mặc định, phần mềm đã lỗi thời hoặc thiết bị không còn được nhà sản xuất hỗ trợ bảo mật có thể làm gia tăng nguy cơ bị truy cập trái phép và lộ lọt dữ liệu.
Tăng cường quản lý camera giám sát tại Việt Nam
Việc ban hành QCVN 11:2026/BCA là bước tiến trong công tác quản lý camera giám sát, hướng tới việc nâng cao yêu cầu an ninh mạng đối với thiết bị camera IP được sản xuất và lưu hành tại Việt Nam.
Các tổ chức, doanh nghiệp sản xuất, kinh doanh và nhập khẩu camera cần chủ động rà soát sản phẩm, yêu cầu kỹ thuật và quy trình liên quan để bảo đảm phù hợp với các quy định được áp dụng. Trong khi đó, người sử dụng có thể chủ động kiểm tra thiết bị đang vận hành và ưu tiên các sản phẩm đáp ứng tốt các yêu cầu về bảo mật, bảo vệ dữ liệu.
Việc hiểu đúng quy định camera từ 1/7 sẽ giúp doanh nghiệp và người dùng chủ động hơn trong việc lựa chọn, triển khai và vận hành hệ thống camera, đồng thời hạn chế những rủi ro liên quan đến an ninh mạng và bảo vệ dữ liệu.
Do đó, thay vì lo ngại rằng mọi trường hợp sử dụng camera đều có nguy cơ vi phạm quy định về camera, người dùng nên tập trung vào việc lựa chọn thiết bị có nguồn gốc rõ ràng, cấu hình bảo mật phù hợp và thường xuyên cập nhật các biện pháp bảo vệ an toàn cho hệ thống.Mỗi camera phải có cơ chế mật khẩu an toàn
Một trong những nội dung đáng chú ý của quy định mới về camera từ 1/7 là yêu cầu liên quan đến mật khẩu và xác thực người dùng. Theo QCVN 11:2026/BCA, mật khẩu của camera, ngoại trừ trạng thái mặc định khi xuất xưởng, phải được thiết lập theo hướng duy nhất cho từng thiết bị hoặc do người sử dụng tự thiết lập.
Yêu cầu này nhằm hạn chế tình trạng nhiều thiết bị sử dụng chung một mật khẩu mặc định, qua đó giảm nguy cơ camera bị truy cập trái phép, dò mật khẩu hoặc khai thác thông tin thông qua kết nối Internet. Đây cũng là một nội dung quan trọng trong quy định của Bộ Công an về camera mà các đơn vị sản xuất và cung cấp thiết bị cần lưu ý.
Công khai chính sách quản lý lỗ hổng bảo mật
QCVN 11:2026/BCA cũng đặt ra yêu cầu đối với việc quản lý các lỗ hổng bảo mật trên thiết bị camera IP. Nhà sản xuất cần có chính sách xử lý lỗ hổng, trong đó cung cấp cơ chế để tiếp nhận thông tin về các vấn đề bảo mật và thực hiện các biện pháp xử lý phù hợp.
Việc công khai thông tin và xây dựng quy trình quản lý lỗ hổng giúp tăng khả năng phát hiện, khắc phục các điểm yếu bảo mật trong quá trình sử dụng camera an ninh, đồng thời nâng cao mức độ an toàn cho hệ thống camera giám sát được đưa ra thị trường.
Tăng cường kiểm soát và cập nhật phần mềm
Theo các yêu cầu của quy định camera từ 1/7, thiết bị phải có cơ chế cập nhật phần mềm phù hợp, bảo đảm quá trình cập nhật được thực hiện an toàn và hạn chế nguy cơ bị can thiệp trái phép.
Nhà sản xuất cũng cần cung cấp thông tin liên quan đến việc hỗ trợ cập nhật và bảo mật thiết bị. Điều này giúp người dân sử dụng camera và các đơn vị triển khai hệ thống có cơ sở theo dõi tình trạng phần mềm, chủ động cập nhật bản vá khi cần thiết và giảm nguy cơ khai thác các lỗ hổng đã được phát hiện.
Hạn chế các kết nối và dịch vụ không cần thiết
Một yêu cầu khác trong quy định của Bộ Công an về camera là hạn chế các giao diện mạng, cổng kết nối và dịch vụ không cần thiết hoặc không được sử dụng trên thiết bị.
Việc giảm thiểu các kết nối không cần thiết giúp thu hẹp bề mặt tấn công của camera IP, hạn chế khả năng kẻ xấu khai thác các dịch vụ hoặc giao diện không được bảo vệ. Camera cũng cần hạn chế việc hiển thị thông tin nhạy cảm khi chưa xác thực người dùng, góp phần tăng cường bảo mật trong quá trình vận hành.
Tăng cường bảo vệ dữ liệu người dùng
Bên cạnh các yêu cầu về xác thực và bảo mật thiết bị, QCVN 11:2026/BCA còn đưa ra các yêu cầu liên quan đến việc bảo vệ dữ liệu. Camera IP cần có các cơ chế phù hợp để bảo vệ dữ liệu người dùng, kiểm soát dữ liệu đầu vào và hỗ trợ xử lý dữ liệu trong những trường hợp cần thiết.
Một số yêu cầu còn hướng tới khả năng phục hồi của thiết bị sau sự cố và hỗ trợ xóa dữ liệu người dùng. Những quy định này góp phần nâng cao mức độ an toàn của camera giám sát, đồng thời hạn chế nguy cơ dữ liệu bị truy cập hoặc khai thác trái phép.
Camera IP phải có khả năng cấu hình lưu trữ dữ liệu tại Việt Nam
Một điểm đáng chú ý trong quy định mới về camera từ 1/7 là yêu cầu liên quan đến vị trí lưu trữ dữ liệu. Theo mục 2.11.5 của QCVN 11:2026/BCA, thiết bị camera IP phải có tính năng cho phép cấu hình để dữ liệu được lưu trữ tại Việt Nam.
Cần lưu ý rằng quy định này không nên hiểu là mọi dữ liệu camera trong mọi trường hợp đều bắt buộc phải lưu trữ tại Việt Nam. Yêu cầu trọng tâm là thiết bị phải có khả năng cho phép người dùng cấu hình việc lưu trữ dữ liệu tại Việt Nam.
Quy định này góp phần tăng khả năng kiểm soát nơi lưu trữ dữ liệu, nâng cao mức độ an toàn thông tin và hỗ trợ bảo vệ dữ liệu của người sử dụng. Đây cũng là một nội dung đáng chú ý trong quy định, đặc biệt đối với các nhà sản xuất, đơn vị nhập khẩu và kinh doanh camera IP tại thị trường Việt Nam.
Đối với người dân sử dụng camera và doanh nghiệp đang triển khai hệ thống camera giám sát, việc lựa chọn thiết bị có nguồn gốc rõ ràng, hỗ trợ cập nhật bảo mật và cung cấp các cơ chế kiểm soát dữ liệu sẽ giúp hạn chế rủi ro trong quá trình vận hành.
Nhìn chung, các yêu cầu mới không chỉ tập trung vào bản thân thiết bị camera an ninh mà còn hướng tới việc nâng cao mức độ an toàn của dữ liệu và hệ thống trong suốt quá trình sử dụng. Việc nắm rõ các yêu cầu của QCVN 11:2026/BCA sẽ giúp các đơn vị sản xuất, kinh doanh, nhập khẩu và người sử dụng chủ động hơn trong việc lựa chọn và triển khai camera phù hợp.

Áp dụng đối với camera IP được sản xuất và lưu hành tại Việt Nam
Theo quy định camera từ 1/7, QCVN 11:2026/BCA được áp dụng đối với các thiết bị camera giám sát sử dụng giao thức Internet (camera IP) thuộc phạm vi điều chỉnh và được sản xuất, lưu hành trên thị trường Việt Nam.
Đối tượng áp dụng bao gồm các tổ chức, cá nhân Việt Nam và nước ngoài có hoạt động sản xuất, kinh doanh, bao gồm cả nhập khẩu các thiết bị camera thuộc phạm vi của quy chuẩn. Vì vậy, các doanh nghiệp trong nước cũng như đơn vị nhập khẩu, phân phối sản phẩm camera từ các thương hiệu quốc tế cần chủ động rà soát yêu cầu kỹ thuật và quy định liên quan trước khi đưa sản phẩm ra thị trường.
Điều này góp phần tạo ra yêu cầu thống nhất về an ninh mạng đối với camera giám sát được sản xuất và lưu hành tại Việt Nam, không phụ thuộc vào thương hiệu hay nguồn gốc sản phẩm.
Tăng cường quản lý và kiểm tra việc thực hiện quy định
Theo quy định của Bộ Công an về camera, Cục An ninh mạng và phòng, chống tội phạm sử dụng công nghệ cao có trách nhiệm theo dõi, kiểm tra và đôn đốc việc thực hiện các nội dung thuộc phạm vi quản lý.
Bên cạnh đó, Cục Khoa học, chiến lược và lịch sử Công an thực hiện các nhiệm vụ liên quan đến việc phổ biến quy định pháp luật về camera, hướng dẫn và thực hiện các nội dung về đánh giá sự phù hợp theo quy định.
Việc phân định trách nhiệm giữa các cơ quan quản lý góp phần tăng cường công tác quản lý camera giám sát trên thị trường, đồng thời tạo cơ sở để kiểm tra, đánh giá mức độ đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của các sản phẩm thuộc phạm vi điều chỉnh.
Đối với doanh nghiệp sản xuất, nhập khẩu và kinh doanh camera an ninh, việc chủ động tìm hiểu QCVN 11:2026/BCA, rà soát sản phẩm và thực hiện đầy đủ các yêu cầu có liên quan là cần thiết để bảo đảm hoạt động kinh doanh phù hợp với quy định hiện hành.
Đối với người dân sử dụng camera, quy định mới chủ yếu đặt ra các yêu cầu kỹ thuật đối với thiết bị thuộc phạm vi điều chỉnh và các chủ thể sản xuất, kinh doanh, nhập khẩu. Người dùng nên ưu tiên lựa chọn camera có nguồn gốc rõ ràng, được hỗ trợ cập nhật bảo mật và có cơ chế bảo vệ dữ liệu phù hợp để giảm thiểu các rủi ro trong quá trình sử dụng.
Việc hiểu đúng phạm vi áp dụng của quy định mới về camera từ 1/7 sẽ giúp doanh nghiệp và người dùng tránh những hiểu nhầm không cần thiết, đồng thời chủ động hơn trong việc lựa chọn, triển khai và quản lý hệ thống camera giám sát.
THÔNG TIN LIÊN HỆ VIETNAM NETWORK
- Hotline: : 0862020068
- Website : https://vietnamnetwork.vn/
- Email : vietnamnetwork.vn@gmail.com
- Địa chỉ : 31 Nguyễn Đức Trung, Tp. Đà Nẵng


