Thông số kỹ thuật:
| Loại vỏ | Kín |
|---|---|
| Công suất đáp ứng | Continuous pink noise: 100 W Continuous program: 300 W |
| Trở kháng | 8 Ω |
| Cường độ âm | 98 dB (1 W, 1 m) |
| Đáp tuyến tần số | 70 – 20,000 Hz |
| Tần số cắt | 3 kHz |
| Góc hướng tính | Chiều ngang: 90゜, Chiều dọc: 40゜ |
| Thành phần loa | Loa trầm: Loa hình nón 38 cm |
| Cổng kết nối ngõ vào | NEUTRIK NL4MP Speakon và cổng dùng vít M4, khoảng cách giữa các vách ngăn: 9 mm |
| Nhiệt độ hoạt động | -10℃ tới +50℃ |
| Vật liệu | Vỏ: Polypropylene, đen Lưới: Thép xử lý bề mặt, đen |
| Kích thước | 451(R) × 560(C) × 400(S) mm |
| Khối lượng | 12 kg |
| Phụ kiện đi kèm | Tay cầm x1, Giá treo tay cầm x2, Ốc vít tay cầm x2, Đế cao su x2, Ốc vít lắp đế cao su x2 |
| Phụ kiện tùy chọn | Giá treo: HY-1500VB (treo ngang) HY-1500HB (treo dọc) Giá treo trần: HY-C0801 Giá treo tường: HY-W0801 Chân đứng: ST-33B |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.