Bảng thông số kỹ thuật Máy chủ Dell PowerEdge R6615 16xE3.S NVMe
(AMD EPYC 9754 / 256GB RAM / 25.6TB NVMe Gen5)
| Hạng mục | Thông số chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Dell PowerEdge R6615 |
| Model | Dell PowerEdge R6615 16xE3.S NVMe |
| Form Factor | 1U Rackmount |
| Chassis | Smart Flow, hỗ trợ tối đa 16 ổ E3.S NVMe Gen5 |
| Mainboard | Mainboard Dell PowerEdge R6615 |
| Bộ xử lý | 1 x AMD EPYC 9754 |
| Xung nhịp cơ bản | 2.25 GHz |
| Số nhân / luồng | 128 Core / 256 Thread |
| Bộ nhớ đệm | 256MB Cache |
| Kiến trúc CPU | AMD EPYC 9004 Series (Zen 4), DDR5-4800 |
| Công suất CPU | 360W |
| RAM mặc định | 4 x 64GB RDIMM |
| Tổng dung lượng RAM | 256GB |
| Loại RAM | DDR5 ECC RDIMM |
| Tốc độ RAM | 4800 MT/s |
| Cấp độ RAM | Dual Rank |
| Ổ cứng | 4 x Enterprise NVMe Mixed Use E3.S Gen5 |
| Tổng dung lượng lưu trữ | 25.6TB (4 × 6.4TB) |
| Chuẩn giao tiếp | PCIe Gen5 NVMe |
| Loại ổ | E3.S Hot-Plug AG Drive |
| Bảo mật ổ cứng | FIPS SED (Self-Encrypting Drive) |
| RAID Controller | Dual Controller, Dell PERC H965i Front với Bracket cho cấu hình E3.S |
| Chuẩn RAID hỗ trợ | RAID 0, 1, 5, 6, 10, 50, 60 |
| Card mạng | Broadcom 57454 Quad Port 10GbE BASE-T OCP NIC 3.0 |
| Cổng mạng | 4 x 10GbE RJ45 |
| Quản trị từ xa | iDRAC9 Enterprise |
| Bộ nhớ iDRAC | 16GB |
| Nguồn | Dual Hot-Plug Power Supply |
| Công suất nguồn | 2 x 1400W |
| Chuẩn nguồn | Fully Redundant (1+1), Mixed Mode, NAF |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Windows Server, Ubuntu Server, Red Hat Enterprise Linux, VMware ESXi |
| Ứng dụng phù hợp | AI, HPC, Big Data, Database, Virtualization, Cloud Computing, Software-Defined Storage |
| Thương hiệu | Dell |
| Xuất xứ | Dell Technologies |
Khả năng nâng cấp
| Thành phần | Khả năng nâng cấp |
|---|---|
| CPU | Hỗ trợ 1 bộ xử lý AMD EPYC 9004 Series (socket SP5) |
| RAM | Nâng cấp DDR5 ECC RDIMM theo giới hạn của hệ thống |
| Lưu trữ | Tối đa 16 x E3.S NVMe PCIe Gen5 Hot-Plug |
| RAID | Hỗ trợ Dual RAID Controller Dell PERC H965i và các cấu hình RAID nâng cao |
| Mạng | Hỗ trợ nâng cấp card mạng OCP/PCIe 25/50/100GbE |
| Ứng dụng | AI, Deep Learning, HPC, Big Data Analytics, Database, Virtualization, Cloud Computing, Software-Defined Storage |


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.