Bảng thông số kỹ thuật máy chủ Dell PowerEdge R760xa 6×2.5 Inch
(2x Intel Xeon Platinum 8592+ / 256GB RAM / 7.68TB SATA / 4x NVIDIA A100 PCIe)
| Hạng mục | Thông số chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Dell PowerEdge R760xa |
| Model | Dell PowerEdge R760xa 6×2.5 Inch |
| Kiểu máy | AI / HPC / GPU Server 2U |
| Form Factor | 2U Rackmount |
| Chassis | 6 x 2.5″ Hot-Plug Drive Bays |
| Mainboard | Dell PowerEdge R760xa Mainboard |
| CPU | 2 x Intel Xeon Platinum 8592+ |
| Kiến trúc CPU | Intel Xeon Scalable Gen 5 |
| Số nhân / luồng | 128 Core / 256 Thread |
| Cache | 320MB Cache mỗi CPU |
| Bus Speed | 20 GT/s |
| Xung nhịp | 1.9 GHz |
| Công suất CPU | 350W / CPU |
| RAM mặc định | 4 x 64GB Dell RDIMM DDR5 |
| Tổng dung lượng RAM | 256GB |
| Tốc độ RAM | 5600 MT/s |
| Loại RAM | DDR5 ECC Registered (RDIMM) |
| SSD hệ thống | 4 x 1.92TB SATA SSD |
| Tổng dung lượng SSD | 7.68TB |
| Chuẩn SSD | SATA 6Gbps Mixed Use |
| Endurance | 3 DWPD |
| RAID Controller | Dell PERC H965i (rear load bracket) |
| Cache RAID | High-end cache controller (H965i series) |
| GPU | NVIDIA A100 PCIe 80GB |
| Số GPU | 4 x NVIDIA A100 PCIe |
| VRAM | 80GB HBM2e mỗi GPU |
| Công suất GPU | 300W / GPU |
| Kiến trúc GPU | NVIDIA Ampere |
| Ứng dụng GPU | AI Training, HPC, Deep Learning, LLM, Scientific Computing |
| Card mạng | Broadcom 57504 Quad Port 10/25GbE SFP28 |
| Cổng mạng | 4 x 10/25GbE SFP28 |
| Form NIC | OCP 3.0 |
| Quản trị từ xa | iDRAC9 Enterprise |
| Quản lý nâng cao | OpenManage Enterprise Advanced |
| Bộ nhớ iDRAC | 16G |
| Nguồn | Dual Hot-Plug Redundant PSU |
| Công suất nguồn | 2 x 2800W Titanium |
| Chuẩn nguồn | HLAC (200–240V) |
| Chuẩn kết nối | C22 Connector |
| Chế độ nguồn | Fully Redundant (1+1) |
| Chuẩn mở rộng | PCIe Gen5 |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Linux (Ubuntu, RHEL), VMware ESXi, Windows Server |
| Ứng dụng phù hợp | AI Training Large Model, HPC Cluster, Cloud AI, Deep Learning |
| Thương hiệu | Dell |
| Xuất xứ | Dell Technologies |
Khả năng mở rộng
| Thành phần | Khả năng |
|---|---|
| CPU | 2 socket Xeon Gen 5 |
| RAM | Hàng TB DDR5 ECC |
| GPU | Tối đa multi-GPU NVIDIA datacenter |
| Storage | SAS / SATA / NVMe tùy cấu hình |
| Network | 25GbE / 100GbE / InfiniBand |
| Ứng dụng | AI Factory, HPC Cluster, Cloud AI Platform |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.