Bảng thông số kỹ thuật máy chủ Dell PowerEdge R760xa 8×2.5 Inch
(Intel Xeon Gold 6558Q / 32GB RAM / 1.92TB SATA / 2x2400W)
| Hạng mục | Thông số chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Dell PowerEdge R760xa |
| Model | Dell PowerEdge R760xa 8×2.5 Inch |
| Kiểu máy | AI / GPU Server 2U |
| Form Factor | 2U Rackmount |
| Chassis | 8 x 2.5″ Hot-Plug Drive Bays |
| Mainboard | Dell PowerEdge R760xa Mainboard |
| CPU | 1 x Intel Xeon Gold 6558Q |
| Kiến trúc CPU | Intel Xeon Scalable Gen 5 |
| Xung nhịp cơ bản | 3.2 GHz |
| Số nhân / luồng | 32 Core / 64 Thread |
| Cache | 60MB Smart Cache |
| Bus Speed | 20 GT/s |
| Công suất CPU | 350W |
| RAM mặc định | 1 x 32GB Dell RDIMM DDR5 |
| Tổng dung lượng RAM | 32GB |
| Loại RAM | DDR5 ECC Registered (RDIMM) |
| Tốc độ RAM | 5200 MT/s |
| Số khe RAM | Tối đa 32 DIMM Slots |
| Dung lượng RAM tối đa | Lên đến nhiều TB DDR5 ECC |
| SSD hệ thống | 2 x 960GB SATA SSD |
| Tổng dung lượng SSD | 1.92TB |
| Chuẩn SSD | SATA 6Gbps Mixed Use |
| Endurance | 3 DWPD |
| RAID Controller | Dell PERC H755 Adapter PCIe Gen4 SAS RAID Controller |
| Cache RAID | 8GB NV Cache |
| Chuẩn RAID hỗ trợ | RAID 0, 1, 5, 6, 10, 50, 60 |
| Card mạng | Broadcom 57504 Quad Port 10/25GbE SFP28 |
| Cổng mạng | 4 x 10/25GbE SFP28 |
| Form NIC | OCP 3.0 |
| Quản trị từ xa | iDRAC9 Enterprise |
| Quản lý nâng cao | OpenManage Enterprise Advanced |
| Bộ nhớ iDRAC | 16G |
| Nguồn | Dual Hot-Plug Redundant PSU |
| Công suất nguồn | 2 x 2400W |
| Chế độ nguồn | Fully Redundant (1+1) |
| Chuẩn nguồn | Mixed Mode |
| Chuẩn mở rộng | PCIe Gen5 |
| Hệ điều hành hỗ trợ | VMware ESXi, Windows Server, Ubuntu Server, Red Hat Enterprise Linux |
| Ứng dụng phù hợp | AI Inference, GPU Compute, Virtualization, Enterprise Apps |
| Thương hiệu | Dell |
| Xuất xứ | Dell Technologies |
Khả năng nâng cấp
| Thành phần | Khả năng nâng cấp |
|---|---|
| CPU | Hỗ trợ 2 CPU Xeon Scalable Gen 5 |
| RAM | Tối đa nhiều TB DDR5 ECC RDIMM |
| GPU | Hỗ trợ GPU AI / HPC NVIDIA |
| Storage | Mở rộng thêm SAS / NVMe tùy cấu hình |
| Network | Nâng cấp 25GbE / 100GbE / InfiniBand |
| Hệ thống | AI Factory, HPC, Cloud Infrastructure |





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.